8.480.000 ₫
Tổng thu năm nay
📊Tỷ lệ thu 39%
67%
Tỷ lệ lấp đầy
🔑8/12 phòng
5
Hợp đồng đang hiệu lực
0 ₫
Chi phí bảo trì/sửa chữa
Doanh Thu Theo Tháng
So sánh hoá đơn phát ra vs đã thu
Doanh Thu Theo Toà
Toà A
5/8 phòng
18.600.000 ₫
Toà B
3/4 phòng
0 ₫
Chi Tiết Theo Tháng
| Tháng | Hoá đơn phát ra | Đã thu | Còn nợ | Tỷ lệ thu |
|---|---|---|---|---|
| T1 | 0 ₫ | 0 ₫ | 0 ₫ | 0% |
| T2 | 0 ₫ | 0 ₫ | 0 ₫ | 0% |
| T3 | 0 ₫ | 0 ₫ | 0 ₫ | 0% |
| T4 | 0 ₫ | 0 ₫ | 0 ₫ | 0% |
| T5 | 21.550.000 ₫ | 8.480.000 ₫ | 13.070.000 ₫ | 39% |
| T6 | 0 ₫ | 0 ₫ | 0 ₫ | 0% |
| T7 | 0 ₫ | 0 ₫ | 0 ₫ | 0% |
| T8 | 0 ₫ | 0 ₫ | 0 ₫ | 0% |
| T9 | 0 ₫ | 0 ₫ | 0 ₫ | 0% |
| T10 | 0 ₫ | 0 ₫ | 0 ₫ | 0% |
| T11 | 0 ₫ | 0 ₫ | 0 ₫ | 0% |
| T12 | 0 ₫ | 0 ₫ | 0 ₫ | 0% |